摄政王

shè zhèng wángnhiếp chánh vương

Hán Việt: nhiếp chánh vương · Pinyin: shè zhèng wáng

Tổng quan

nhiếp chính vương

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 政 (chánh) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiếp chính vương
  • Tần suất từ nhiếp chính vương
  • Biên soạn 攝政王 hèzhèngwáng n. prince regent

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prince regent

Eng

  • Cihui regent
  • Tần suất từ 攝政王 hèzhèngwáng n. prince regent

Đức

  • Handedict Regent

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄政权 · 摄政的 · 摄政者 · 摄政 · 摄政政治 · 摄政统治 · 攝政 · 摄政统治区