摄政者

nhiếp chánh giả

Hán Việt: nhiếp chánh giả

Tổng quan

quan nhiếp chính, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học, nhiếp chính, hoàng hậu nhiếp chính, ông hoàng nhiếp chính

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 政 (chánh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhiếp chính
  • Tần suất từ quan nhiếp chính, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học, nhiếp chính, hoàng hậu nhiếp chính, ông hoàng nhiếp chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi regent

Eng

  • Tần suất từ regent

Từ liên quan

Gần nghĩa

摄政权 · 摄政王 · 摄政的 · 摄政 · 摄政政治 · 摄政统治 · 攝政 · 摄政统治区