攝氏度
nhiếp thị độ
Hán Việt: nhiếp thị độ · Pinyin: shè shì dù
Tổng quan
°C (độ C)
Nghĩa
Việt
- Cihui °C (độ C)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摄氏温标的单位,符号℃。参看1156页;。
Eng
- CC-CEDICT °C (degrees Celsius)
- Cihui °C (degrees Celsius)