攝羅子 shè luó zi · nhiếp la tử Hán Việt: nhiếp la tử · Pinyin: shè luó zi Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 羅 (la) + 子 (tử)Pinyinshè luó ziHán Việtnhiếp la tửCấu tạo攝 + 羅 + 子 · nhiếp + la + tử nghĩa thành phần: nhiếp + la + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鄂伦春语的译音。帐篷。Tân Hoa Tự Điển 1.鄂伦春语的译音。帐篷。