攝魂奪魄 nhiếp hồn đoạt phách Hán Việt: nhiếp hồn đoạt phách Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 魂 (hồn) + 奪 (đoạt) + 魄 (phách)Hán Việtnhiếp hồn đoạt pháchCấu tạo攝 + 魂 + 奪 + 魄 · nhiếp + hồn + đoạt + phách nghĩa thành phần: nhiếp + hồn + đoạt + phách Nghĩa EngCihui 攝魂奪魄 hèhúnduópò f.e. hold spellbound