擺不開 bãi bất khai Hán Việt: bãi bất khai Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 不 (bất) + 開 (khai)Hán Việtbãi bất khaiCấu tạo擺 + 不 + 開 · bãi + bất + khai nghĩa thành phần: bãi + bất + khai Nghĩa EngCihui 擺不開 ǎibùkāi r.v. 1. There is no room to place it. 2. The business in hand cannot be shaken off.