擺烏龍

bǎi wū lóng bãi ô long

Hán Việt: bãi ô long · Pinyin: bǎi wū lóng

Tổng quan

làm hỏng việc | phạm lỗi

Cấu tạo: (bãi) + (ô) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hỏng việc | phạm lỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有意或無意間,破壞或阻撓事情的順利發展。如:「別整天迷迷糊糊的,做事盡會擺烏龍。」

Eng

  • CC-CEDICT to mess sth up|to screw up
  • Cihui to mess sth up; to screw up