擺動杆 bǎi dòng gān · bãi động can Hán Việt: bãi động can · Pinyin: bǎi dòng gān Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 杆 (can)Pinyinbǎi dòng gānHán Việtbãi động canCấu tạo擺 + 動 + 杆 · bãi + động + can nghĩa thành phần: bãi + động + can