擺廢俱興 bǎi fèi jù xīng · bãi phế câu hưng Hán Việt: bãi phế câu hưng · Pinyin: bǎi fèi jù xīng Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 廢 (phế) + 俱 (câu) + 興 (hưng)Pinyinbǎi fèi jù xīngHán Việtbãi phế câu hưngCấu tạo擺 + 廢 + 俱 + 興 · bãi + phế + câu + hưng nghĩa thành phần: bãi + phế + câu + hưng