擺弄人 bãi lộng nhân Hán Việt: bãi lộng nhân Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 弄 (lộng) + 人 (nhân)Hán Việtbãi lộng nhânCấu tạo擺 + 弄 + 人 · bãi + lộng + nhân nghĩa thành phần: bãi + lộng + nhân Nghĩa EngCihui 擺弄人 ǎinong rén v.o. <coll.> manipulate a person