摆弄人 bãi lộng nhân Hán Việt: bãi lộng nhân Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 弄 (lộng) + 人 (nhân)Hán Việtbãi lộng nhânTừ loạiđộngCấu tạo擺 + 弄 + 人 · bãi + lộng + nhân nghĩa thành phần: bãi + lộng + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi dụngBiên soạn manipulate a personEngCihui 擺弄人 ǎinong rén v.o. <coll.> manipulate a person Từ liên quan Gần nghĩa弄人 · 摆弄 · 摆弄枪