擺弄槍

bãi lộng thương

Hán Việt: bãi lộng thương

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (lộng) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺弄槍 ǎinong qiāng v.o. <coll.> fiddle with a rifle