摆弄枪 bãi lộng thương Hán Việt: bãi lộng thương Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 弄 (lộng) + 槍 (thương)Hán Việtbãi lộng thươngTừ loạiđộngCấu tạo擺 + 弄 + 槍 · bãi + lộng + thương nghĩa thành phần: bãi + lộng + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghịch súngBiên soạn fiddle with a rifleEngCihui 擺弄槍 ǎinong qiāng v.o. <coll.> fiddle with a rifle Từ liên quan Gần nghĩa摆弄 · 摆弄人