擺把式

bãi bả thức

Hán Việt: bãi bả thức

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (bả) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擺把式 ǎi bǎshi v.o. <coll.> perform gymnastic arts in pantomime