擺來擺區 bǎi lái bǎi qū · bãi lai bãi khu Hán Việt: bãi lai bãi khu · Pinyin: bǎi lái bǎi qū Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 來 (lai) + 擺 (bãi) + 區 (khu)Pinyinbǎi lái bǎi qūHán Việtbãi lai bãi khuCấu tạo擺 + 來 + 擺 + 區 · bãi + lai + bãi + khu nghĩa thành phần: bãi + lai + bãi + khu