擺來擺去 bãi lai bãi khứ Hán Việt: bãi lai bãi khứ Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 來 (lai) + 擺 (bãi) + 去 (khứ)Hán Việtbãi lai bãi khứCấu tạo擺 + 來 + 擺 + 去 · bãi + lai + bãi + khứ nghĩa thành phần: bãi + lai + bãi + khứ Nghĩa EngCihui 擺來擺去 ǎiláibǎiqù v.p. sway; waver