擺浦兒 bǎi pǔ ér · bãi phổ nhi Hán Việt: bãi phổ nhi · Pinyin: bǎi pǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 浦 (phổ) + 兒 (nhi)Pinyinbǎi pǔ érHán Việtbãi phổ nhiCấu tạo擺 + 浦 + 兒 · bãi + phổ + nhi nghĩa thành phần: bãi + phổ + nhi