摆烟灯 bãi yên đăng Hán Việt: bãi yên đăng Tổng quan Cấu tạo: 摆 (bãi) + 烟 (yên) + 灯 (đăng)Hán Việtbãi yên đăngCấu tạo摆 + 烟 + 灯 · bãi + yên + đăng nghĩa thành phần: bãi + yên + đăng