擺線管 bãi tuyến quản Hán Việt: bãi tuyến quản Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 線 (tuyến) + 管 (quản)Hán Việtbãi tuyến quảnCấu tạo擺 + 線 + 管 · bãi + tuyến + quản nghĩa thành phần: bãi + tuyến + quản Nghĩa EngCihui ccloidotron