摆落
bãi lạc
Hán Việt: bãi lạc
Tổng quan
hoát khỏi, tránh khỏi. bãi lạc bãi lạc ☆Thoát khỏi, tránh khỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui hoát khỏi, tránh khỏi. bãi lạc bãi lạc ☆Thoát khỏi, tránh khỏi.
Hán Việt: bãi lạc
hoát khỏi, tránh khỏi. bãi lạc bãi lạc ☆Thoát khỏi, tránh khỏi.