擺設兒

bǎi she r bãi thiết nhi

Hán Việt: bãi thiết nhi · Pinyin: bǎi she r

Tổng quan

đồ trang trí | vật trang trí

Cấu tạo: (bãi) + (thiết) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ trang trí | vật trang trí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳設品。多指專門用來作裝飾的物品。如:「我總愛在市集裡買些小擺設兒。」

Eng

  • CC-CEDICT decorative items|ornaments
  • Cihui decorative items; ornaments