擺譜兒

bǎi pǔ r bãi phổ nhi

Hán Việt: bãi phổ nhi · Pinyin: bǎi pǔ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 擺譜|摆谱

Cấu tạo: (bãi) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 擺譜|摆谱

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。故意裝出一副體面或安逸的氣派來炫耀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆门面:办事要节约,不要~;摆架子:他当了官好(hào)摆个谱儿。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 擺譜|摆谱[bai3 pu3]
  • Cihui erhua variant of 擺譜|摆谱