擺閒盤兒 bãi gian bàn nhi Hán Việt: bãi gian bàn nhi Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 閒 (gian) + 盤 (bàn) + 兒 (nhi)Hán Việtbãi gian bàn nhiCấu tạo擺 + 閒 + 盤 + 兒 · bãi + gian + bàn + nhi nghĩa thành phần: bãi + gian + bàn + nhi Nghĩa EngCihui 擺閑盤兒 ǎi xiánpánr v.o. <topo.> prattle; chatter pointlessly