搖動器 diêu động khí Hán Việt: diêu động khí Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 動 (động) + 器 (khí)Hán Việtdiêu động khíCấu tạo搖 + 動 + 器 · diêu + động + khí nghĩa thành phần: diêu + động + khí Nghĩa EngCihui wabbler