搖動地 diêu động địa Hán Việt: diêu động địa Tổng quan xem jolt Cấu tạo: 搖 (diêu) + 動 (động) + 地 (địa)Hán Việtdiêu động địaCấu tạo搖 + 動 + 地 · diêu + động + địa nghĩa thành phần: diêu + động + địa Nghĩa ViệtCihui xem jolt