搖動的
diêu động đích
Hán Việt: diêu động đích
Tổng quan
xóc nảy lên (xe), khấp khểnh, gập ghềnh (đường) như đá, vững như đá, cứng như đá, nhiều đá, (từ lóng) lung lay, không vững
Nghĩa
Việt
- Cihui xóc nảy lên (xe), khấp khểnh, gập ghềnh (đường) như đá, vững như đá, cứng như đá, nhiều đá, (từ lóng) lung lay, không vững