搖控臺 diêu khống thai Hán Việt: diêu khống thai Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 控 (khống) + 臺 (thai)Hán Việtdiêu khống thaiCấu tạo搖 + 控 + 臺 · diêu + khống + thai nghĩa thành phần: diêu + khống + thai Nghĩa EngCihui 搖控臺 áokòngtái n. remote control board M:⁴zuò