摇摇欲倒

yáo yáo yù dǎodiêu diêu dục đảo

Hán Việt: diêu diêu dục đảo · Pinyin: yáo yáo yù dǎo

Tổng quan

lung lay, sắp đổ, lảo đảo; chập chững

新华 · Tân Hoa Đại lục

摇摇:摇晃; 欲:将要。形容很快就要倒塌,或不稳固,很快就要垮台。

Cấu tạo: 搖 (diêu) + 搖 (diêu) + 欲 (dục) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lảo đảo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摇摇:摇晃; 欲:将要。形容很快就要倒塌,或不稳固,很快就要垮台。
  • Kaggle Zh-Vi tottery

Từ liên quan

Gần nghĩa

摇摇欲坠 · 摇摇摆摆 · 搖搖慾墜 · 摇摇头 · 摇摇晃晃地 · 摇摇晃晃的 · 摇摇欲坠的 · 摇摇车