搖晃者

diêu hoảng giả

Hán Việt: diêu hoảng giả

Tổng quan

sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt, lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng, cú đấm choáng người

Cấu tạo: (diêu) + (hoảng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiện làm sửng sốt, tin làm sửng sốt, lý lẽ (vấn đề) làm choáng váng, cú đấm choáng người