搖木馬 diêu mộc mã Hán Việt: diêu mộc mã Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 木 (mộc) + 馬 (mã)Hán Việtdiêu mộc mãCấu tạo搖 + 木 + 馬 · diêu + mộc + mã nghĩa thành phần: diêu + mộc + mã Nghĩa EngCihui rocket horse