搖滾舞 diêu cổn vũ Hán Việt: diêu cổn vũ Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 滾 (cổn) + 舞 (vũ)Hán Việtdiêu cổn vũCấu tạo搖 + 滾 + 舞 · diêu + cổn + vũ nghĩa thành phần: diêu + cổn + vũ Nghĩa EngCihui 搖滾舞 áogǔnwǔ n. <loan> rock-and-roll dance