搖筆桿

yáo bǐ gǎn diêu bút can

Hán Việt: diêu bút can · Pinyin: yáo bǐ gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêu) + (bút) + (can)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to write for a living
  • Cihui to write for a living