搖籃兒 diêu lam nhi Hán Việt: diêu lam nhi Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 籃 (lam) + 兒 (nhi)Hán Việtdiêu lam nhiCấu tạo搖 + 籃 + 兒 · diêu + lam + nhi nghĩa thành phần: diêu + lam + nhi Nghĩa EngCihui 搖籃兒 áolánr ►See yáolán