搖起來 diêu khởi lai Hán Việt: diêu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 搖 (diêu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtdiêu khởi laiCấu tạo搖 + 起 + 來 · diêu + khởi + lai nghĩa thành phần: diêu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 搖起來 áo qǐlai r.v. start to rock/wave/shake