攤公份 than công phân Hán Việt: than công phân Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 公 (công) + 份 (phân)Hán Việtthan công phânCấu tạo攤 + 公 + 份 · than + công + phân nghĩa thành phần: than + công + phân Nghĩa EngCihui 攤公份 ān gōngfèn v.o. <topo.> apportion wealth