攤分

tān fēn than phân

Hán Việt: than phân · Pinyin: tān fēn

Tổng quan

chia: phân chia/chia ra

Cấu tạo: (than) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia: phân chia/chia ra
  • Cihui chia; phân chia; chia ra。平均分配。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平均分配。如:「這次活動的費用,由大家攤分。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

獨占