攤開
than khai
Hán Việt: than khai · Pinyin: tān kāi
Tổng quan
mở ra | trải ra
Nghĩa
Việt
- Cihui mở ra | trải ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 展開,平鋪開來。如:「攤開書本」、「攤開地圖」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敞开;铺开; 分摊; 摆明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敞开;铺开。 2.分摊。 3.摆明。
Eng
- CC-CEDICT to spread out|to unfold
- Cihui to spread out; to unfold