摊手摊脚 than thủ than cước Hán Việt: than thủ than cước Tổng quan Cấu tạo: 摊 (than) + 手 (thủ) + 摊 (than) + 脚 (cước)Hán Việtthan thủ than cướcCấu tạo摊 + 手 + 摊 + 脚 · than + thủ + than + cước nghĩa thành phần: than + thủ + than + cước