攤鋪機 than phô ki Hán Việt: than phô ki Tổng quan Cấu tạo: 攤 (than) + 鋪 (phô) + 機 (ki)Hán Việtthan phô kiCấu tạo攤 + 鋪 + 機 · than + phô + ki nghĩa thành phần: than + phô + ki Nghĩa EngCihui 攤鋪機 ānpūjī n. paver M:¹tái