摒棄歧見 bính khí kì kiến Hán Việt: bính khí kì kiến Tổng quan Cấu tạo: 摒 (bính) + 棄 (khí) + 歧 (kì) + 見 (kiến)Hán Việtbính khí kì kiếnCấu tạo摒 + 棄 + 歧 + 見 · bính + khí + kì + kiến nghĩa thành phần: bính + khí + kì + kiến Nghĩa EngCihui sink difference