摒擋
bính đáng
Hán Việt: bính đáng · Pinyin: bìng dàng
Tổng quan
(văn học) sắp xếp | bố trí | ẩm thực
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) sắp xếp | bố trí | ẩm thực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"摒挡"; 除去; 收拾料理;筹措。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"摒挡"。 2.除去。 3.收拾料理;筹措。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to put in order; to arrange|cuisine
- Cihui 摒擋 ìngdàng v. <wr.> arrange; get ready