收拾

shōu shithu thập

Hán Việt: thu thập · Pinyin: shōu shi

Tổng quan

Hán Việt: THU, THÂU THẬP; chỉnh đốn; chỉnh lý; thu dọn. thu dọn tàn cục. 收拾屋子. thu dọn phòng ốc; dọn dẹp nhà cửa.; sửa chữa; sửa. sửa giày. 口; trừng trị; trừng phạt.; giết chết

新华 · Tân Hoa Đại lục

整顿; 整理:~屋子, ~残局; 修理:~皮鞋; 整治➋:你要不听话,看你爸爸回来~你!; 消灭; 杀死:据点的敌人,全叫我们~了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.把散亂的東西加以收集整理。《儒林外史》第三○回:「你叫他收拾,我明日去看。」《文明小史》第三四回:「當下忙著收拾,跟手僱了一隻大船,從運河裡開去。」 2.折磨、懲處。元.曾瑞《留鞋記》第一折:「又不是老親多事把我緊收拾。」 3.照顧。《二刻拍案驚奇》卷一三:「你今來見我之意,想是要我收拾你令郎麼?」 4.準備、布置。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第四出》:「孩兒聽啟,疾忙收拾。」元.無名氏《藍采和》第一折:「俺在這梁園勾欄裡做場,昨日貼出花招兒去,兩個兄弟先收拾去了。」

Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Gom góp lượm lặt.; sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng, (thông tục) khá nhiều, kha khá, (tiếng địa phương) khá khoẻ, ((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp, (+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp, thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác, vải phủ ghế (cho khỏi bẩn); om góp lượm lặt.; sắp xếp , dọn dẹp , thu dọn , sửa chữa , (khẩu ngữ) xử lý ai đó , trừng trị ai đó; Hán Việt: THU, THÂU THẬP 1. chỉnh đốn; chỉnh lý; thu dọn. thu dọn tàn cục. 收拾屋子. thu dọn phòng ốc; dọn dẹp nhà cửa. 2. sửa chữa; sửa. sửa giày. 口 3. trừng trị; trừng phạt. 4. giết…
  • Biên soạn 收拾 hōushi v. 1. put in order; tidy/clear up

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.把散亂的東西加以收集整理。《儒林外史》第三○回:「你叫他收拾,我明日去看。」《文明小史》第三四回:「當下忙著收拾,跟手僱了一隻大船,從運河裡開去。」 2.折磨、懲處。元.曾瑞《留鞋記》第一折:「又不是老親多事把我緊收拾。」 3.照顧。《二刻拍案驚奇》卷一三:「你今來見我之意,想是要我收拾你令郎麼?」 4.準備、布置。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第四出》:「孩兒聽啟,疾忙收拾。」元.無名氏《藍采和》第一折:「俺在這梁園勾欄裡做場,昨日貼出花招兒去,兩個兄弟先收拾去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整顿; 整理:~屋子, ~残局; 修理:~皮鞋; 整治➋:你要不听话,看你爸爸回来~你!; 消灭; 杀死:据点的敌人,全叫我们~了。
  • Kaggle Zh-Vi clear away

Eng

  • Cihui to put in order; to tidy up; to pack; to repair; (coll.) to sort sb out; to fix sb
  • Tần suất từ 收拾 hōushi v. 1. put in order; tidy/clear up , Bǎ fángjiān ∼ hǎo! Tiding up the room! 2. pack 3. repair; mend 4. <coll.> punish; settle with; torture , Míngtiān wǒ zài ∼ nǐ. I'll deal with you tomorrow. 5. manage

Đức

  • Handedict packen
  • Handedict sauber machen

other

  • Nguồn khác Gom góp lượm lặt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

摒挡 · 料理