摔下來

shuāi xia lai suất hạ lai

Hán Việt: suất hạ lai · Pinyin: shuāi xia lai

Tổng quan

ngã xuống tới: ngã xuống

Cấu tạo: (suất) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã xuống tới: ngã xuống

Eng

  • Cihui 摔下來 huāi xiàlái r.v. fall