摔下来

shuāi xia laisuất hạ lai

Hán Việt: suất hạ lai · Pinyin: shuāi xia lai

Tổng quan

ngã xuống

Cấu tạo: 摔 (suất) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngã
  • Google Alex v6 rơi xuống
  • VietPhrases ngã xuống
  • Biên soạn 摔下來 huāi xiàlái r.v. fall

Eng

  • Cihui 摔下來 huāi xiàlái r.v. fall

Đức

  • Handedict herunter fallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

下来 · 摔下 · 摔下马来