摔不破 shuāi bù pò · suất bất phá Hán Việt: suất bất phá · Pinyin: shuāi bù pò Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 不 (bất) + 破 (phá)Pinyinshuāi bù pòHán Việtsuất bất pháCấu tạo摔 + 不 + 破 · suất + bất + phá nghĩa thành phần: suất + bất + phá