摔炮兒 suất pháo nhi Hán Việt: suất pháo nhi Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 炮 (pháo) + 兒 (nhi)Hán Việtsuất pháo nhiCấu tạo摔 + 炮 + 兒 · suất + pháo + nhi nghĩa thành phần: suất + pháo + nhi Nghĩa EngCihui 摔炮兒 huāipàor ►See shuāipào