摔筋斗

shuāi jīn dǒu suất cân đẩu

Hán Việt: suất cân đẩu · Pinyin: shuāi jīn dǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (cân) + (đẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 翻跟頭。也作「摔觔斗」。

Eng

  • Cihui 摔筋斗 huāi jīndǒu v.o. <topo.> trip and fall; tumble