摔耙子 shuāi pá zǐ · suất bá tử Hán Việt: suất bá tử · Pinyin: shuāi pá zǐ Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 耙 (bá) + 子 (tử)Pinyinshuāi pá zǐHán Việtsuất bá tửCấu tạo摔 + 耙 + 子 · suất + bá + tử nghĩa thành phần: suất + bá + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻丢下应负担的工作,甩手不干。