摔臉子

shuāi liǎn zi suất kiểm tử

Hán Việt: suất kiểm tử · Pinyin: shuāi liǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉下脸﹐板起面孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉下脸﹐板起面孔。