摔贊兒 suất tán nhi Hán Việt: suất tán nhi Tổng quan Cấu tạo: 摔 (suất) + 贊 (tán) + 兒 (nhi)Hán Việtsuất tán nhiCấu tạo摔 + 贊 + 兒 · suất + tán + nhi nghĩa thành phần: suất + tán + nhi Nghĩa EngCihui 摔贊兒 huāizànr v.o. <topo.> grumble