摘下来

trích hạ lai

Hán Việt: trích hạ lai

Tổng quan

hái xuống

Cấu tạo: 摘 (trích) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hái xuống
  • VietPhrases hái xuống
  • Tần suất từ hái xuống
  • Biên soạn 摘下來 hāixiàlái r.v. pluck; take down (from one's head/etc.)

Eng

  • Cihui 摘下來 hāixiàlái r.v. pluck; take down (from one's head/etc.)
  • Tần suất từ 摘下來 hāixiàlái r.v. pluck; take down (from one's head/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下来 · 摘下 · 摘下…穗须 · 摘下手套 · 摘下假面具