摘下來 trích hạ lai Hán Việt: trích hạ lai Tổng quan hái xuống Cấu tạo: 摘 (trích) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việttrích hạ laiCấu tạo摘 + 下 + 來 · trích + hạ + lai nghĩa thành phần: trích + hạ + lai Nghĩa ViệtCihui hái xuốngEngCihui 摘下來 hāixiàlái r.v. pluck; take down (from one's head/etc.)