摘不開

zhāi bù kāi trích bất khai

Hán Việt: trích bất khai · Pinyin: zhāi bù kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trích) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摆脱不了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.摆脱不了。