摘不開 zhāi bù kāi · trích bất khai Hán Việt: trích bất khai · Pinyin: zhāi bù kāi Tổng quan Cấu tạo: 摘 (trích) + 不 (bất) + 開 (khai)Pinyinzhāi bù kāiHán Việttrích bất khaiCấu tạo摘 + 不 + 開 · trích + bất + khai nghĩa thành phần: trích + bất + khai